Ngày 1/11/2028 (DL) tức ngày 15/9/2028 (ÂL), ngày
Canh Dần tháng
Nhâm Tuất năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Tư Mệnh, ngày Cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 3/11/2028 (DL) tức ngày 17/9/2028 (ÂL), ngày
Nhâm Thìn tháng
Nhâm Tuất năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Thanh Long, ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 4/11/2028 (DL) tức ngày 18/9/2028 (ÂL), ngày
Quý Tỵ tháng
Nhâm Tuất năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Minh Đường, ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 7/11/2028 (DL) tức ngày 21/9/2028 (ÂL), ngày
Bính Thân tháng
Nhâm Tuất năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Kim Quỹ, ngày Cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 8/11/2028 (DL) tức ngày 22/9/2028 (ÂL), ngày
Đinh Dậu tháng
Nhâm Tuất năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Kim Đường (Bảo Quang), ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 10/11/2028 (DL) tức ngày 24/9/2028 (ÂL), ngày
Kỷ Hợi tháng
Nhâm Tuất năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Ngọc Đường, ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 13/11/2028 (DL) tức ngày 27/9/2028 (ÂL), ngày
Nhâm Dần tháng
Nhâm Tuất năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Tư Mệnh, ngày Cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 15/11/2028 (DL) tức ngày 29/9/2028 (ÂL), ngày
Giáp Thìn tháng
Nhâm Tuất năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Thanh Long, ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 17/11/2028 (DL) tức ngày 2/10/2028 (ÂL), ngày
Bính Ngọ tháng
Quý Hợi năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Thanh Long, ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 18/11/2028 (DL) tức ngày 3/10/2028 (ÂL), ngày
Đinh Mùi tháng
Quý Hợi năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Minh Đường, ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 21/11/2028 (DL) tức ngày 6/10/2028 (ÂL), ngày
Canh Tuất tháng
Quý Hợi năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Kim Quỹ, ngày Cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 22/11/2028 (DL) tức ngày 7/10/2028 (ÂL), ngày
Tân Hợi tháng
Quý Hợi năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Kim Đường (Bảo Quang), ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 24/11/2028 (DL) tức ngày 9/10/2028 (ÂL), ngày
Quý Sửu tháng
Quý Hợi năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Ngọc Đường, ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 27/11/2028 (DL) tức ngày 12/10/2028 (ÂL), ngày
Bính Thìn tháng
Quý Hợi năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Tư Mệnh, ngày Cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 29/11/2028 (DL) tức ngày 14/10/2028 (ÂL), ngày
Mậu Ngọ tháng
Quý Hợi năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Thanh Long, ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày
Ngày 30/11/2028 (DL) tức ngày 15/10/2028 (ÂL), ngày
Kỷ Mùi tháng
Quý Hợi năm
Mậu ThânNgày Hoàng đạo: sao Minh Đường, ngày Đại cát
>> Xem chi tiết ngày