Chọn người xông đất, xông nhà năm mới theo tuổi

Ngày sinh (Dương lịch) (∗):
Chọn năm (∗):
Theo kinh nghiệm dân gian, khi chọn người xông đất năm mới nên chọn người tốt tính, sởi lởi, có Thiên can, Địa chi, Ngũ hành không tương khắc, tương xung (tốt nhất là tương sinh) với tuổi của Gia chủ. Đồng thời Thiên can, Địa chi, Ngũ hành của năm mới cần xem cũng cần không tương khắc, tương xung (tốt nhất là tương sinh) với tuổi của người đó.

Thông tin ngày sinh người cần xem:

Ngày sinh 9/5/2001 (Dương lịch) tức ngày 17/4/2001 (Âm lịch), Ngày Nhâm Thân, Tháng Quý Tỵ, Năm Tân Tỵ, Nạp âm ngũ hành: Bạch Lạp Kim (Vàng sáp ong), Niên mệnh: Kim.

Năm xem:

Năm 2027 (Đinh Mùi), Nạp âm ngũ hành: Thiên Hà Thủy (Nước trên trời), Niên mệnh: Thủy.

Kết quả chọn người xông đất năm mới 2027 (Đinh Mùi) cho Gia chủ tuổi Tân Tỵ (2001):

Những người có tuổi ở hàng màu xanh hợp với việc xông đất năm mới cho Gia chủ, điểm càng cao càng tốt:
Năm Mệnh Can Chi Điểm
1926
Bạch Lạp Kim (Kim) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
Dần (Dương Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
1927
Bạch Lạp Kim (Kim) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Mão (Âm Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
4
1928
Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ)
=> Tương sinh
Mậu (Dương Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ)

Thìn (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
7
1929
Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Tương sinh
Kỷ (Âm Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

7
1930
Bạch Lạp Kim (Kim) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Canh (Dương Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Ngọ (Dương Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

4
1931
Bạch Lạp Kim (Kim) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

Mùi (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
5
1932
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương đồng
Kiếm Phong Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Nhâm (Dương Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thân (Dương Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
3
1933
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương đồng
Kiếm Phong Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Quý (Âm Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dậu (Âm Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
3
1934
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ)

Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
1
1935
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
0
1936
Bạch Lạp Kim (Kim) - Giản Hạ Thủy (Thủy)

Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
2
1937
Bạch Lạp Kim (Kim) - Giản Hạ Thủy (Thủy)

Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)

Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
4
1938
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ)
=> Tương sinh
Mậu (Dương Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
Dần (Dương Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
8
1939
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Tương sinh
Kỷ (Âm Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Mão (Âm Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
8
1940
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Canh (Dương Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ)

Thìn (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
1941
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

4
1942
Bạch Lạp Kim (Kim) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Nhâm (Dương Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Ngọ (Dương Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

3
1943
Bạch Lạp Kim (Kim) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Quý (Âm Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

Mùi (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
1944
Bạch Lạp Kim (Kim) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)

Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thân (Dương Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
3
1945
Bạch Lạp Kim (Kim) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)

Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dậu (Âm Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
3
1946
Bạch Lạp Kim (Kim) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ)

Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
4
1947
Bạch Lạp Kim (Kim) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
4
1948
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ)
=> Tương sinh
Mậu (Dương Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
4
1949
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Tương sinh
Kỷ (Âm Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)

Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
5
1950
Bạch Lạp Kim (Kim) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Canh (Dương Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
Dần (Dương Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
5
1951
Bạch Lạp Kim (Kim) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Mão (Âm Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
6
1952
Bạch Lạp Kim (Kim) - Trường Lưu Thủy (Thủy)

Trường Lưu Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Nhâm (Dương Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ)

Thìn (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
2
1953
Bạch Lạp Kim (Kim) - Trường Lưu Thủy (Thủy)

Trường Lưu Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Quý (Âm Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

2
1954
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương đồng
Sa Trung Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Ngọ (Dương Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

2
1955
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương đồng
Sa Trung Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

Mùi (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
2
1956
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thân (Dương Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
3
1957
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dậu (Âm Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
4
1958
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bình Địa Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ)
=> Tương sinh
Mậu (Dương Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ)

Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
7
1959
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bình Địa Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Tương sinh
Kỷ (Âm Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
6
1960
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Canh (Dương Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
3
1961
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)

Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
5
1962
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Kim Bạch Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Nhâm (Dương Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
Dần (Dương Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
1963
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Kim Bạch Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Quý (Âm Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Mão (Âm Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
1964
Bạch Lạp Kim (Kim) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ)

Thìn (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
1
1965
Bạch Lạp Kim (Kim) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

1
1966
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Thiên Hà Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Ngọ (Dương Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

3
1967
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Thiên Hà Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

Mùi (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
4
1968
Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Trạch Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Đại Trạch Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ)
=> Tương sinh
Mậu (Dương Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thân (Dương Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
8
1969
Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Trạch Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Đại Trạch Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Tương sinh
Kỷ (Âm Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dậu (Âm Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
8
1970
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thoa Xuyến Kim (Kim)
=> Tương đồng
Thoa Xuyến Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Canh (Dương Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ)

Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
1971
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thoa Xuyến Kim (Kim)
=> Tương đồng
Thoa Xuyến Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
3
1972
Bạch Lạp Kim (Kim) - Tang Đố Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tang Đố Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Nhâm (Dương Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
2
1973
Bạch Lạp Kim (Kim) - Tang Đố Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tang Đố Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Quý (Âm Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)

Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
3
1974
Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Khe Thủy (Thủy)

Đại Khe Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
Dần (Dương Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
1975
Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Khe Thủy (Thủy)

Đại Khe Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Mão (Âm Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
1976
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sa Trung Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Sa Trung Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ)

Thìn (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
4
1977
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sa Trung Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Sa Trung Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

5
1978
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ)
=> Tương sinh
Mậu (Dương Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Ngọ (Dương Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

5
1979
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Tương sinh
Kỷ (Âm Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

Mùi (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
5
1980
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Canh (Dương Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thân (Dương Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
5
1981
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thạch Lựu Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thạch Lựu Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dậu (Âm Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
6
1982
Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Hải Thủy (Thủy)

Đại Hải Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Nhâm (Dương Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ)

Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
2
1983
Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Hải Thủy (Thủy)

Đại Hải Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Quý (Âm Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
1
1984
Bạch Lạp Kim (Kim) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Tương đồng
Hải Trung Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
1
1985
Bạch Lạp Kim (Kim) - Hải Trung Kim (Kim)
=> Tương đồng
Hải Trung Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)

Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
2
1986
Bạch Lạp Kim (Kim) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
Dần (Dương Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
1987
Bạch Lạp Kim (Kim) - Lư Trung Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Lư Trung Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Mão (Âm Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
4
1988
Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ)
=> Tương sinh
Mậu (Dương Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ)

Thìn (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
7
1989
Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Lâm Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Đại Lâm Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Tương sinh
Kỷ (Âm Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

7
1990
Bạch Lạp Kim (Kim) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Canh (Dương Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Ngọ (Dương Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

4
1991
Bạch Lạp Kim (Kim) - Lộ Bàng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Lộ Bàng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

Mùi (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
5
1992
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương đồng
Kiếm Phong Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Nhâm (Dương Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thân (Dương Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
3
1993
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kiếm Phong Kim (Kim)
=> Tương đồng
Kiếm Phong Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Quý (Âm Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dậu (Âm Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
3
1994
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ)

Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
1
1995
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
0
1996
Bạch Lạp Kim (Kim) - Giản Hạ Thủy (Thủy)

Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
2
1997
Bạch Lạp Kim (Kim) - Giản Hạ Thủy (Thủy)

Giản Hạ Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)

Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
4
1998
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ)
=> Tương sinh
Mậu (Dương Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
Dần (Dương Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
8
1999
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thành Đầu Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Thành Đầu Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Tương sinh
Kỷ (Âm Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Mão (Âm Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
8
2000
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Canh (Dương Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ)

Thìn (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
2001
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bạch Lạp Kim (Kim)
=> Tương đồng
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

4
2002
Bạch Lạp Kim (Kim) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Nhâm (Dương Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Ngọ (Dương Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

3
2003
Bạch Lạp Kim (Kim) - Dương Liễu Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dương Liễu Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Quý (Âm Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

Mùi (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
3
2004
Bạch Lạp Kim (Kim) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)

Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thân (Dương Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
3
2005
Bạch Lạp Kim (Kim) - Tuyền Trung Thủy (Thủy)

Tuyền Trung Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dậu (Âm Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
3
2006
Bạch Lạp Kim (Kim) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ)

Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
4
2007
Bạch Lạp Kim (Kim) - Ốc Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Ốc Thượng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
4
2008
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ)
=> Tương sinh
Mậu (Dương Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
4
2009
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Thích Lịch Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Tương sinh
Kỷ (Âm Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)

Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
5
2010
Bạch Lạp Kim (Kim) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Canh (Dương Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
Dần (Dương Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
5
2011
Bạch Lạp Kim (Kim) - Tùng Bách Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tùng Bách Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Mão (Âm Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
6
2012
Bạch Lạp Kim (Kim) - Trường Lưu Thủy (Thủy)

Trường Lưu Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Nhâm (Dương Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ)

Thìn (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
2
2013
Bạch Lạp Kim (Kim) - Trường Lưu Thủy (Thủy)

Trường Lưu Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Quý (Âm Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

2
2014
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương đồng
Sa Trung Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Ngọ (Dương Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

2
2015
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sa Trung Kim (Kim)
=> Tương đồng
Sa Trung Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

Mùi (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
2
2016
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Thân (Dương Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
3
2017
Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Đinh (Âm Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Dậu (Âm Kim) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương sinh
4
2018
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bình Địa Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ)
=> Tương sinh
Mậu (Dương Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ)

Tuất (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
7
2019
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bình Địa Mộc (Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Bình Địa Mộc (Mộc) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương sinh
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ)
=> Tương sinh
Kỷ (Âm Thổ) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương sinh
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy)
=> Lục xung, Tương khắc
Hợi (Âm Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương khắc
6
2020
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim)
=> Tương đồng
Canh (Dương Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy)
=> Tương khắc
Tý (Dương Thủy) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương hại, Tương khắc
3
2021
Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ)
=> Tương sinh
Bích Thượng Thổ (Thổ) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim)
=> Tương đồng, Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương khắc
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ)

Sửu (Âm Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Lục xung, Tương đồng
5
2022
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Kim Bạch Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy)

Nhâm (Dương Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc)
=> Tương hại, Tương sinh
Dần (Dương Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
2023
Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim)
=> Tương đồng
Kim Bạch Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy)

Quý (Âm Thủy) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc)
=> Tương sinh
Mão (Âm Mộc) - Mùi (Âm Thổ)
=> Chế hóa (Bị khắc)
3
2024
Bạch Lạp Kim (Kim) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc)
=> Chế hóa (Bị khắc)
Giáp (Dương Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ)

Thìn (Dương Thổ) - Mùi (Âm Thổ)
=> Tương đồng
1
2025
Bạch Lạp Kim (Kim) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
=> Tương khắc
Phú Đăng Hỏa (Hỏa) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương khắc
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc)
=> Tương xung, Chế hóa (Bị khắc)
Ất (Âm Mộc) - Đinh (Âm Hỏa)

Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

1
2026
Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy)

Thiên Hà Thủy (Thủy) - Thiên Hà Thủy (Thủy)
=> Tương đồng
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa)
=> Tương khắc
Bính (Dương Hỏa) - Đinh (Âm Hỏa)
=> Tương đồng
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa)
=> Tương đồng
Ngọ (Dương Hỏa) - Mùi (Âm Thổ)

3
 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
DỊCH VỤ THIẾT KẾ, XÂY NHÀ, NỘI THẤT
NỔI BẬT
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây