Trong phong thủy Huyền Không Phi Tinh và Lạc Thư Cửu Tinh, Chính Thần là phương vị của sao đương vận (vượng khí), còn Linh Thần là phương vị đối xứng với Chính Thần (thường tạo thành tổng bằng 10 hoặc theo nguyên tắc đối đãi Âm - Dương). Vị trí của Chính Thần và Linh Thần thay đổi theo từng vận (từ Vận 1 đến Vận 9).
Chính Thần (Vượng Khí):
Là phương vị của ngôi sao đang đương vận (vượng khí).
Đặc tính: Ưa chuộng hình thế cao ráo, vững chãi như núi, gò đất, nhà cao tầng, thực địa (Chính Thần sở hỷ sơn).
Kiêng kỵ: Rất kỵ gặp nước, ao hồ, sông ngòi (Chính Thần bách bộ Thủy thành tai - phương Chính Thần mà thấy nước lớn sẽ sinh tai họa).
Linh Thần (Thoát Khí / Tài Khí):
Là phương vị đối diện (đối xung) với Chính Thần theo sơ đồ Hậu Thiên Bát Quái.
Đặc tính: Ưa chuộng sự chuyển động và nguồn nước như sông, hồ, biển, ao, ngã ba đường, cửa lớn (Linh Thần sở hỷ thủy).
Kiêng kỵ: Kỵ thế đất cao, núi đá đè nặng (Linh Thần tụ Thủy phát như lôi - gặp nước thì phát tài nhanh chóng).
>> Xem chủ đề: Phong thủy Huyền không Phi Tinh
Cứ mỗi 20 năm sẽ thay đổi một vận (trong chu kỳ 180 năm của Tam Nguyên Cửu Vận).
| Vận (Thời gian) | Sao đương vận | Phương vị Chính Thần | Phương vị Linh Thần |
|---|---|---|---|
| Vận 1 (1864 - 1883 / chu kỳ tính theo sao Nhất Bạch) | Nhất Bạch (Khảm) | Hướng Bắc (Khảm) | Hướng Nam (Ly) |
| Vận 2 (1883 - 1903) | Nhị Hắc (Khôn) | Hướng Tây Nam (Khôn) | Hướng Đông Bắc (Cấn) |
| Vận 3 (1903 - 1921) | Tam Bích (Chấn) | Hướng Đông (Chấn) | Hướng Tây (Đoài) |
| Vận 4 (1921 - 1939) | Tứ Lục (Tốn) | Hướng Đông Nam (Tốn) | Hướng Tây Bắc (Càn) |
| Vận 5 (1939 - 1957 hoặc chia giai đoạn) | Ngũ Hoàng | Trung cung / Biến thiên (20 năm chia Đông Bắc - Tây Nam) | Đối xung tương ứng |
| Vận 6 (1957 - 1976) | Lục Bạch (Càn) | Hướng Tây Bắc (Càn) | Hướng Đông Nam (Tốn) |
| Vận 7 (1976 - 2004) | Thất Xích (Đoài) | Hướng Tây (Đoài) | Hướng Đông (Chấn) |
| Vận 8 (2004 - 2023) | Bát Bạch (Cấn) | Hướng Đông Bắc (Cấn) | Hướng Tây Nam (Khôn) |
| Vận 9 (2024 - 2043) | Cửu Tử (Ly) | Hướng Nam (Ly) | Hướng Bắc (Khảm) |
Ở Vận 9 (2024 - 2043) hiện tại:
Chính Thần nằm ở hướng Nam (quẻ Ly): Cần thế đất cao, tường vững, phía sau hoặc phương Nam nên ổn định.
Linh Thần nằm ở hướng Bắc (quẻ Khảm): Cần thoáng đãng, có đường đi, dòng nước hoặc cửa chính để thu nạp tài lộc.
(Ngoài ra còn có Chiếu Thần, là phương vị tương ứng hoặc hợp với số của Chính Thần, ví dụ trong Vận 9 thì Chiếu Thần ở phương Đông Nam - cung Tốn).
Chính Thần (Khí tĩnh): Thích hợp ở nơi cao ráo, vững chãi, có núi, đất cao hoặc nhà cao tầng che chở (vượng nhân đinh). Kỵ đặt nước, sông hồ, bồn nước.
Linh Thần (Khí động): Thích hợp nơi có thủy lưu, sông ngòi, ao hồ, biển cả, cửa chính, ngã ba đường (vượng tài lộc).
Trong Huyền Không Phi Tinh kết hợp Sơn - Hướng: Người ta còn lấy Sơn tinh đương vận làm Chính Thần (ưa tĩnh, cần thế núi/đất cao) và Hướng tinh đương vận làm Linh Thần (ưa động, cần thế nước/đường đi).
Bố trí ngoại cảnh và hướng nhà: Khi chọn mua hoặc thiết kế nhà, cần phối hợp giữa loan đầu (núi sông thực tế) và lý khí (Phi Tinh). Tránh đặt nước ở phương Chính Thần và tránh đặt thế đất bưng bít, cao nặng ở phương Linh Thần.
Linh hoạt thực tế: Không nên áp dụng máy móc chỉ nhìn mỗi hướng. Việc cát hay hung của ngôi nhà còn phụ thuộc vào sự kết hợp giữa Sơn tinh (quản nhân đinh, sức khỏe) và Hướng tinh (quản tài lộc, sự nghiệp) phối hợp cùng Chính - Linh Thần tại từng sơn hướng cụ thể của trạch vận.
>> Xem chủ đề: Phong thủy nhà ở
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn, hãy cho tôi biết:
Năm xây dựng nhà (hoặc năm nhập trạch) của bạn là năm nào?
Hướng chính của ngôi nhà là hướng gì?
Tôi có thể giúp bạn xác định sơ bộ cách phối hợp Chính Thần - Linh Thần cho trường hợp cụ thể đó.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn