Nam, Ngày sinh 10/3/2001 (Dương lịch) tức ngày 16/2/2001 (Âm lịch), Ngày Nhâm Thân, Tháng Tân Mão, Năm Tân Tỵ, Nạp âm ngũ hành: Bạch Lạp Kim (Vàng sáp ong), Niên mệnh: Kim.
Cung phi Cấn (8), Cung mệnh Thổ.
| Năm | Mệnh | Can | Chi | Cung phi | Cung mệnh | Điểm |
| 1951 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Tùng Bách Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim) => Tương đồng, Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc) => Tương sinh |
Cấn - Khôn => hướng Sinh khí (Rất tốt) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
9 |
| 1952 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Trường Lưu Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ) |
Cấn - Chấn => hướng Lục sát (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
0 |
| 1953 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Trường Lưu Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa) => Tương đồng |
Cấn - Tốn => hướng Tuyệt mạng (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
1 |
| 1954 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Sa Trung Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa) => Tương đồng |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
4 |
| 1955 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Sa Trung Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc) => Tương xung, Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ) |
Cấn - Càn => hướng Thiên y (Tốt vừa) |
Thổ - Kim |
3 |
| 1956 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim) => Chế hóa (Bị khắc) |
Cấn - Đoài => hướng Diên niên (Tốt) |
Thổ - Kim |
3 |
| 1957 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim) => Chế hóa (Bị khắc) |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
2 |
| 1958 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Bình Địa Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ) |
Cấn - Ly => hướng Họa hại (Không tốt) |
Thổ - Hỏa => Tương sinh |
4 |
| 1959 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Bình Địa Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy) => Lục xung, Tương khắc |
Cấn - Khảm => hướng Ngũ quỷ (Không tốt) |
Thổ - Thủy => Chế hóa (Bị khắc) |
2 |
| 1960 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim) => Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy) => Tương khắc |
Cấn - Khôn => hướng Sinh khí (Rất tốt) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
8 |
| 1961 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Bích Thượng Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim) => Tương đồng, Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ) |
Cấn - Chấn => hướng Lục sát (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
4 |
| 1962 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc) => Tương hại, Tương sinh |
Cấn - Tốn => hướng Tuyệt mạng (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
3 |
| 1963 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Kim Bạch Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc) => Tương sinh |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
5 |
| 1964 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ) |
Cấn - Càn => hướng Thiên y (Tốt vừa) |
Thổ - Kim |
2 |
| 1965 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Phú Đăng Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc) => Tương xung, Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa) => Tương đồng |
Cấn - Đoài => hướng Diên niên (Tốt) |
Thổ - Kim |
4 |
| 1966 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa) => Tương đồng |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
3 |
| 1967 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Hà Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ) |
Cấn - Ly => hướng Họa hại (Không tốt) |
Thổ - Hỏa => Tương sinh |
2 |
| 1968 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Trạch Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim) => Chế hóa (Bị khắc) |
Cấn - Khảm => hướng Ngũ quỷ (Không tốt) |
Thổ - Thủy => Chế hóa (Bị khắc) |
4 |
| 1969 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Trạch Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim) => Chế hóa (Bị khắc) |
Cấn - Khôn => hướng Sinh khí (Rất tốt) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
9 |
| 1970 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thoa Xuyến Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim) => Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ) |
Cấn - Chấn => hướng Lục sát (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
2 |
| 1971 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thoa Xuyến Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim) => Tương đồng, Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy) => Lục xung, Tương khắc |
Cấn - Tốn => hướng Tuyệt mạng (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
3 |
| 1972 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Tang Đố Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy) => Tương khắc |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
2 |
| 1973 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Tang Đố Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ) |
Cấn - Càn => hướng Thiên y (Tốt vừa) |
Thổ - Kim |
2 |
| 1974 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Khe Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc) => Tương hại, Tương sinh |
Cấn - Đoài => hướng Diên niên (Tốt) |
Thổ - Kim |
5 |
| 1975 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Khe Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc) => Tương xung, Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc) => Tương sinh |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
4 |
| 1976 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Sa Trung Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ) |
Cấn - Ly => hướng Họa hại (Không tốt) |
Thổ - Hỏa => Tương sinh |
4 |
| 1977 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Sa Trung Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa) => Tương đồng |
Cấn - Khảm => hướng Ngũ quỷ (Không tốt) |
Thổ - Thủy => Chế hóa (Bị khắc) |
3 |
| 1978 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa) => Tương đồng |
Cấn - Khôn => hướng Sinh khí (Rất tốt) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
8 |
| 1979 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ) |
Cấn - Chấn => hướng Lục sát (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
2 |
| 1980 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thạch Lựu Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim) => Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim) => Chế hóa (Bị khắc) |
Cấn - Tốn => hướng Tuyệt mạng (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
1 |
| 1981 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thạch Lựu Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim) => Tương đồng, Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim) => Chế hóa (Bị khắc) |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
4 |
| 1982 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Hải Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ) |
Cấn - Càn => hướng Thiên y (Tốt vừa) |
Thổ - Kim |
2 |
| 1983 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Hải Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy) => Lục xung, Tương khắc |
Cấn - Đoài => hướng Diên niên (Tốt) |
Thổ - Kim |
3 |
| 1984 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Hải Trung Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy) => Tương khắc |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
3 |
| 1985 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Hải Trung Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc) => Tương xung, Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ) |
Cấn - Ly => hướng Họa hại (Không tốt) |
Thổ - Hỏa => Tương sinh |
3 |
| 1986 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Lư Trung Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc) => Tương hại, Tương sinh |
Cấn - Khảm => hướng Ngũ quỷ (Không tốt) |
Thổ - Thủy => Chế hóa (Bị khắc) |
2 |
| 1987 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Lư Trung Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc) => Tương sinh |
Cấn - Khôn => hướng Sinh khí (Rất tốt) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
7 |
| 1988 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Lâm Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ) |
Cấn - Chấn => hướng Lục sát (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
2 |
| 1989 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Đại Lâm Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa) => Tương đồng |
Cấn - Tốn => hướng Tuyệt mạng (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
3 |
| 1990 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Lộ Bàng Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim) => Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa) => Tương đồng |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
6 |
| 1991 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Lộ Bàng Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim) => Tương đồng, Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ) |
Cấn - Càn => hướng Thiên y (Tốt vừa) |
Thổ - Kim |
6 |
| 1992 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Kiếm Phong Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim) => Chế hóa (Bị khắc) |
Cấn - Đoài => hướng Diên niên (Tốt) |
Thổ - Kim |
4 |
| 1993 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Kiếm Phong Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim) => Chế hóa (Bị khắc) |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
3 |
| 1994 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ) |
Cấn - Ly => hướng Họa hại (Không tốt) |
Thổ - Hỏa => Tương sinh |
2 |
| 1995 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc) => Tương xung, Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy) => Lục xung, Tương khắc |
Cấn - Khảm => hướng Ngũ quỷ (Không tốt) |
Thổ - Thủy => Chế hóa (Bị khắc) |
0 |
| 1996 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Giản Hạ Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy) => Tương khắc |
Cấn - Khôn => hướng Sinh khí (Rất tốt) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
5 |
| 1997 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Giản Hạ Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ) |
Cấn - Chấn => hướng Lục sát (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
0 |
| 1998 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thành Đầu Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc) => Tương hại, Tương sinh |
Cấn - Tốn => hướng Tuyệt mạng (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
6 |
| 1999 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thành Đầu Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc) => Tương sinh |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
8 |
| 2000 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Bạch Lạp Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim) => Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Thìn (Dương Thổ) |
Cấn - Càn => hướng Thiên y (Tốt vừa) |
Thổ - Kim |
4 |
| 2001 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Bạch Lạp Kim (Kim) => Tương đồng |
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim) => Tương đồng, Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tỵ (Âm Hỏa) => Tương đồng |
Cấn - Đoài => hướng Diên niên (Tốt) |
Thổ - Kim |
7 |
| 2002 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Dương Liễu Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Nhâm (Dương Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Ngọ (Dương Hỏa) => Tương đồng |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
3 |
| 2003 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Dương Liễu Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Quý (Âm Thủy) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mùi (Âm Thổ) |
Cấn - Ly => hướng Họa hại (Không tốt) |
Thổ - Hỏa => Tương sinh |
2 |
| 2004 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Tuyền Trung Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Giáp (Dương Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Thân (Dương Kim) => Chế hóa (Bị khắc) |
Cấn - Khảm => hướng Ngũ quỷ (Không tốt) |
Thổ - Thủy => Chế hóa (Bị khắc) |
0 |
| 2005 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Tuyền Trung Thủy (Thủy) |
Tân (Âm Kim) - Ất (Âm Mộc) => Tương xung, Chế hóa (Bị khắc) |
Tỵ (Âm Hỏa) - Dậu (Âm Kim) => Chế hóa (Bị khắc) |
Cấn - Khôn => hướng Sinh khí (Rất tốt) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
5 |
| 2006 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Ốc Thượng Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Bính (Dương Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tuất (Dương Thổ) |
Cấn - Chấn => hướng Lục sát (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
2 |
| 2007 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Ốc Thượng Thổ (Thổ) => Tương sinh |
Tân (Âm Kim) - Đinh (Âm Hỏa) => Tương khắc |
Tỵ (Âm Hỏa) - Hợi (Âm Thủy) => Lục xung, Tương khắc |
Cấn - Tốn => hướng Tuyệt mạng (Không tốt) |
Thổ - Mộc => Tương khắc |
2 |
| 2008 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Mậu (Dương Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Tý (Dương Thủy) => Tương khắc |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
4 |
| 2009 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Thích Lịch Hỏa (Hỏa) => Tương khắc |
Tân (Âm Kim) - Kỷ (Âm Thổ) => Tương sinh |
Tỵ (Âm Hỏa) - Sửu (Âm Thổ) |
Cấn - Càn => hướng Thiên y (Tốt vừa) |
Thổ - Kim |
4 |
| 2010 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Tùng Bách Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Canh (Dương Kim) => Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Dần (Dương Mộc) => Tương hại, Tương sinh |
Cấn - Đoài => hướng Diên niên (Tốt) |
Thổ - Kim |
6 |
| 2011 | Bạch Lạp Kim (Kim) - Tùng Bách Mộc (Mộc) => Chế hóa (Bị khắc) |
Tân (Âm Kim) - Tân (Âm Kim) => Tương đồng, Tương đồng |
Tỵ (Âm Hỏa) - Mão (Âm Mộc) => Tương sinh |
Cấn - Cấn => hướng Phục vị (Tốt ít) |
Thổ - Thổ => Tương đồng |
6 |
Ý kiến bạn đọc